dị tướng

dị tướng

Ông cụ ấy có một dị tướng với vầng trán rất cao và đôi mắt sâu thẳm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dáng vẻ, tướng mạo khác thường, kỳ lạ: Chỉ những đặc điểm về hình dáng, khuôn mặt hoặc thân thể của một người có vẻ ngoài khác biệt, lạ mắt so với bình thường, thường gây chú ý hoặc tò mò.
    • Người có vẻ ngoài khác thường: Dùng để chỉ chính người sở hữu ngoại hình đặc biệt, dị biệt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ ấy một dị tướng với vầng trán rất cao đôi mắt sâu thẳm.
    • Trong truyện cổ tích, nhiều nhân vật phù thủy thường được miêu tả dị tướng.
    • Anh ta không xấu, chỉ dị tướng khiến người khác nhìn lâu hơn một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang dị tướng": có vẻ ngoài khác thường.
    • Người đàn ông mang dị tướng ấy lại một trái timcùng nhân hậu.
  • "dị tướng dị mạo": (cụm từ cố định) nhấn mạnh sự khác thường cả về tướng mạo lẫn dáng vẻ bên ngoài.
    • Nhân vật phản diện thường được khắc họa với dị tướng dị mạo.
Biến thể từ gần giống
  • Dị dạng (danh từ): Chỉ sự biến dạng, không bình thường về hình thể (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ khiếm khuyết hơn).
  • Kỳ tướng (danh từ): Tướng mạo kỳ lạ, khác thường (có thể dùng với sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn, như trong "kỳ tướng anh hùng").
  • Dị mạo (danh từ): Vẻ mặt, dung mạo khác thường.
Từ đồng nghĩa
  • Tướng mạo kỳ dị: Vẻ ngoài kỳ lạ.
  • Vẻ ngoài khác thường: Ngoại hình không giống số đông.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dị tướng" thường mang sắc thái trung tính hoặc khách quan khi miêu tả, nhưng tùy ngữ cảnh có thể hàm ý một vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh, đôi khi hơi kỳ quặc.
  • Đây từ ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, văn học hoặc khi miêu tả tính chất văn chương, cổ điển.
  • Không nên nhầm lẫn với "dị tật" (tật xấu, khiếm khuyết về cơ thể).

Proverbs and Idioms