dị tướng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vẻ, tướng mạo khác thường, kỳ lạ: Chỉ những đặc điểm về hình dáng, khuôn mặt hoặc thân thể của một người có vẻ ngoài khác biệt, lạ mắt so với bình thường, thường gây chú ý hoặc tò mò.
- Người có vẻ ngoài khác thường: Dùng để chỉ chính người sở hữu ngoại hình đặc biệt, dị biệt đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ấy có một dị tướng với vầng trán rất cao và đôi mắt sâu thẳm.
- Trong truyện cổ tích, nhiều nhân vật phù thủy thường được miêu tả có dị tướng.
- Anh ta không xấu, chỉ là có dị tướng khiến người khác nhìn lâu hơn một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang dị tướng": có vẻ ngoài khác thường.
- Người đàn ông mang dị tướng ấy lại có một trái tim vô cùng nhân hậu.
- "dị tướng dị mạo": (cụm từ cố định) nhấn mạnh sự khác thường cả về tướng mạo lẫn dáng vẻ bên ngoài.
- Nhân vật phản diện thường được khắc họa với dị tướng dị mạo.
Biến thể và từ gần giống
- Dị dạng (danh từ): Chỉ sự biến dạng, không bình thường về hình thể (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ khiếm khuyết hơn).
- Kỳ tướng (danh từ): Tướng mạo kỳ lạ, khác thường (có thể dùng với sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn, như trong "kỳ tướng anh hùng").
- Dị mạo (danh từ): Vẻ mặt, dung mạo khác thường.
Từ đồng nghĩa
- Tướng mạo kỳ dị: Vẻ ngoài kỳ lạ.
- Vẻ ngoài khác thường: Ngoại hình không giống số đông.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dị tướng" thường mang sắc thái trung tính hoặc khách quan khi miêu tả, nhưng tùy ngữ cảnh có thể hàm ý một vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh, đôi khi hơi kỳ quặc.
- Đây là từ ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, văn học hoặc khi miêu tả có tính chất văn chương, cổ điển.
- Không nên nhầm lẫn với "dị tật" (tật xấu, khiếm khuyết về cơ thể).